Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hồ bơi; bể bơi
中用来游泳的水池yònglái yóuyǒng de shuǐchí
Hồ bơi này rất lớn.
// NGHĨA CHÍNHhồ bơi; bể bơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.