- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục bơi; áo tắm
Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi đẹp.
trang phục bơi; áo tắm
Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi đẹp.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục bơi; áo tắm
trang phục bơi; áo tắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.