- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
gửi đi; phát đi
中把人或东西送到某个地方bǎ rén huò dōngxi sòng dào mǒuɡe dìfang
Chúng tôi đã phái đi một đội.
sai khiến; sử dụng; khiến cho
中派遣某人去做某事pàiqiǎn mǒurén qù zuò mǒushì
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải.
gửi đi; phát đi
中把人或东西送到某个地方bǎ rén huò dōngxi sòng dào mǒuɡe dìfang
Chúng tôi đã phái đi một đội.
sai khiến; sử dụng; khiến cho
中派遣某人去做某事pàiqiǎn mǒurén qù zuò mǒushì
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
gửi đi; phát đi
gửi đi; phát đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.