- 氵thủy(nước)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
nông cạn; cạn
Con sông này rất nông.
nhạt (màu); sáng (màu)
Màu của bộ quần áo này rất nhạt.
róc rách (tiếng nước chảy)
Nước chảy róc rách.
nông cạn; cạn
Con sông này rất nông.
nhạt (màu); sáng (màu)
Màu của bộ quần áo này rất nhạt.
róc rách (tiếng nước chảy)
Nước chảy róc rách.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
nông cạn; cạn
róc rách (tiếng nước chảy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.