- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
ngâm; tẩm; nhúng
Ngâm túi trà vào nước nóng.
nhúng; ngâm
Ngâm quần áo vào nước.
chìm; đắm; trầm; (bóng) dìm vào
ngâm; tẩm; nhúng
Ngâm túi trà vào nước nóng.
nhúng; ngâm
Ngâm quần áo vào nước.
chìm; đắm; trầm; (bóng) dìm vào
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
ngâm; tẩm; nhúng
ngâm; tẩm; nhúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.