Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bẩn đục; vẩn đục
// NGHĨA CHÍNHbẩn đục; vẩn đục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục