Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
um tùm (của thực vật dưới nước); (tên sông)
// NGHĨA CHÍNHum tùm (của thực vật dưới nước); (tên sông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.