- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
Giọng nói của cô ấy rất trong trẻo.
lông tơ mịn (lông thú)
Quả táo này rất giòn.
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
Giọng hát của cô ấy rất trong trẻo.
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
Giọng nói của cô ấy rất trong trẻo.
lông tơ mịn (lông thú)
Quả táo này rất giòn.
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
Giọng hát của cô ấy rất trong trẻo.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
trong trẻo; thanh thoát; (âm thanh) giòn tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trong trẻo; thanh thuý (âm thanh rõ ràng, vang)
Âm thanh này rất trong trẻo.
trong trẻo; thanh thoát; giòn giã (âm thanh)
Âm thanh này thật trong trẻo!
trong trẻo; thanh thuý (âm thanh)
mềm mại; mỏng manh; non nớt
Cái cốc này rất dễ vỡ.
mỏng manh; yếu ớt; đơn sơ
trong trẻo; thanh thuý (âm thanh rõ ràng, vang)
Âm thanh này rất trong trẻo.
trong trẻo; thanh thoát; giòn giã (âm thanh)
Âm thanh này thật trong trẻo!
trong trẻo; thanh thuý (âm thanh)
mềm mại; mỏng manh; non nớt
Cái cốc này rất dễ vỡ.
mỏng manh; yếu ớt; đơn sơ