nhúng; ngâm
Ngâm quần áo một chút.
thấm; ngấm; vết bẩn; ố
Quần áo bị bẩn rồi.
đốm; vết đốm; chấm
Trên chiếc áo này có một vết ố.
nhúng; ngâm
Ngâm quần áo một chút.
thấm; ngấm; vết bẩn; ố
Quần áo bị bẩn rồi.
đốm; vết đốm; chấm
Trên chiếc áo này có một vết ố.
ngâm; ngập nước; vết bẩn
Nước lũ làm ngập ruộng đồng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngâm; ngập nước; vết bẩn
Nước lũ làm ngập ruộng đồng.