dần dần; từ từ; dần
Thời tiết dần dần trở lạnh rồi.
dần dần; từ từ
Thời tiết dần dần trở nên lạnh hơn.
thấm dần; ngấm dần
dần dần; từ từ; dần
Thời tiết dần dần trở lạnh rồi.
dần dần; từ từ
Thời tiết dần dần trở nên lạnh hơn.
thấm dần; ngấm dần
dần dần; từ từ; dần
thấm dần; ngấm dần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.