- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
mùa đánh cá; vụ cá
Bây giờ là mùa đánh bắt cá.
mùa đánh cá; vụ cá
Bây giờ là mùa đánh bắt cá.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
mùa đánh cá; vụ cá
mùa đánh cá; vụ cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.