Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
họ Thẩm
họ Thẩm(kế thừa)
(văn) nước; nước cốt(kế thừa)
// NGHĨA CHÍNHhọ Thẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.