- 白bạch(trắng, trong sáng)
- 水thủy(nước)
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
suối nước nóng; suối khoáng nóng
Chúng ta đi tắm suối nước nóng đi.
suối nước nóng; suối khoáng nóng
Chúng ta đi tắm suối nước nóng đi.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
suối nước nóng; suối khoáng nóng
suối nước nóng; suối khoáng nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.