bùn; bụi đất
bùn lầy; vũng bùn
rỉ ra; vũng (nước); gâu gâu (tiếng chó)
lội bùn; lội qua bùn lầy
bùn; bụi đất
bùn lầy; vũng bùn
rỉ ra; vũng (nước); gâu gâu (tiếng chó)
lội bùn; lội qua bùn lầy
bùn; bụi đất
lội bùn; lội qua bùn lầy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.