nhà vệ sinh; nhà xí; cầu tiêu
chuồng gia súc; hố xí (văn)
bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục
Nước con sông này rất đục.
lộn xộn; rối loạn
nhà vệ sinh; nhà xí; cầu tiêu
chuồng gia súc; hố xí (văn)
bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục
Nước con sông này rất đục.
lộn xộn; rối loạn
Căn phòng này rất lộn xộn.
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Căn phòng này rất lộn xộn.
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu