Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nước chảy xiết; nước cuộn chảy
Mưa như trút nước.
// NGHĨA CHÍNHnước chảy xiết; nước cuộn chảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.