Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
sông Quy (tên một con sông)
ao nước mặn
// NGHĨA CHÍNHsông Quy (tên một con sông)
// NGHĨA CHÍNHao nước mặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.