- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
(lóng) cút đi!; biến đi!
中粗鲁地叫别人离开cūlǔ de jiào biérén líkāi
(lóng) cút đi!; biến đi!
中粗鲁地叫别人离开cūlǔ de jiào biérén líkāi
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
(lóng) cút đi!; biến đi!
(lóng) cút đi!; biến đi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.