bãi biển; bãi cát
Chúng ta đi chơi biển đi.
bãi cát nhỏ; cồn cát (giữa sông hoặc ven biển)
Trên bãi biển có rất nhiều vỏ sò.
vũng; (loại từ cho chất lỏng) vũng, ao nhỏ
bãi biển; bãi cát
Chúng ta đi chơi biển đi.
bãi cát nhỏ; cồn cát (giữa sông hoặc ven biển)
Trên bãi biển có rất nhiều vỏ sò.
vũng; (loại từ cho chất lỏng) vũng, ao nhỏ
bãi biển; bãi cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thác nước; ghềnh
Con sông này có nhiều ghềnh.
bãi (bờ biển, bãi cát, bãi sông); vùng đất bằng ven sông/biển
thác nước; ghềnh
Con sông này có nhiều ghềnh.
bãi (bờ biển, bãi cát, bãi sông); vùng đất bằng ven sông/biển