- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
biểu diễn ca hát; trình bày (bài hát)
中在观众面前唱歌;表演歌曲zài guānzhòng miànqián chànggē;biǎoyǎn gēqū
Cô ấy thích hát những bài hát pop.
biểu diễn ca hát; hát (trên sân khấu)
中在舞台上唱歌zài wǔtái shàng chànggē
Cô ấy thích biểu diễn ca hát.
biểu diễn ca hát; trình bày (bài hát)
中在观众面前唱歌;表演歌曲zài guānzhòng miànqián chànggē;biǎoyǎn gēqū
Cô ấy thích hát những bài hát pop.
biểu diễn ca hát; hát (trên sân khấu)
中在舞台上唱歌zài wǔtái shàng chànggē
Cô ấy thích biểu diễn ca hát.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
biểu diễn ca hát; trình bày (bài hát)
biểu diễn ca hát; trình bày (bài hát)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.