vực sâu; vũng nước sâu
Cái đầm này rất sâu.
vũng nước; ao nhỏ
Cái ao này rất sâu.
vũng; đầm; hồ sâu
Cái hố này rất sâu.
vực sâu; vũng nước sâu
Cái đầm này rất sâu.
vũng nước; ao nhỏ
Cái ao này rất sâu.
vũng; đầm; hồ sâu
Cái hố này rất sâu.
vực sâu; vũng nước sâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
buồn bã; sầu muộn; u sầu
Anh ấy rơi vào một vũng lầy sâu.
họ Đàn
buồn bã; sầu muộn; u sầu
Anh ấy rơi vào một vũng lầy sâu.
họ Đàn