Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
trào ra; sôi trào
Nước sôi trào ra rồi.
// NGHĨA CHÍNHtrào ra; sôi trào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.