Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nước yên lặng; (văn) nước phẳng lặng
nước đọng; vũng nước yên tĩnh
// NGHĨA CHÍNHnước yên lặng; (văn) nước phẳng lặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.