Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
mưa tuyết dày đặc; (mưa tuyết) rào rào
// NGHĨA CHÍNHmưa tuyết dày đặc; (mưa tuyết) rào rào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.