- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
sở thích; niềm đam mê
中喜欢做的事情xǐhuān zuò de shìqing
Sở thích của bạn là gì?
Sở thích của anh ấy là vẽ tranh và chụp ảnh.
Sở thích của bạn là gì?
Đó là sở thích của tui.
Mình rất thích dịch thuật.
sở thích; niềm đam mê
中喜欢做的事情xǐhuān zuò de shìqing
Sở thích của bạn là gì?
Sở thích của anh ấy là vẽ tranh và chụp ảnh.
Sở thích của bạn là gì?
Đó là sở thích của tui.
Mình rất thích dịch thuật.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
sở thích; niềm đam mê
sở thích; niềm đam mê
sở thích; yêu thích; ham mê
中喜欢做某事;对某事有兴趣xǐhuān zuò mǒushì; duì mǒushì yǒu xìngqù
Bạn có sở thích gì?
Từ nhỏ, cô ấy đã đam mê âm nhạc và múa.
sở thích; yêu thích; ham mê
中喜欢做某事;对某事有兴趣xǐhuān zuò mǒushì; duì mǒushì yǒu xìngqù
Bạn có sở thích gì?
Từ nhỏ, cô ấy đã đam mê âm nhạc và múa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.