hứng thú; sở thích
中想要了解或做某事的欲望和爱好xiǎngyào liǎojiě huò zuò mǒushì de yùwàng hé àihào
Tôi có hứng thú với âm nhạc.
sở thích; hứng thú; niềm yêu thích
中喜欢做某事的感受或愿望xǐhuān zuò mǒushì de gǎnshòu huò yuànwàng
Sở thích của tôi là đọc sách.
hứng thú; sở thích
中想要了解或做某事的欲望和爱好xiǎngyào liǎojiě huò zuò mǒushì de yùwàng hé àihào
Tôi có hứng thú với âm nhạc.
sở thích; hứng thú; niềm yêu thích
中喜欢做某事的感受或愿望xǐhuān zuò mǒushì de gǎnshòu huò yuànwàng
Sở thích của tôi là đọc sách.
hứng thú; sở thích
hứng thú; sở thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.