- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
(lóng, tục) tuyệt vời; ngầu; đỉnh
Ban nhạc này quá đỉnh!
(lóng, tục) ngầu; hống hách; kiêu ngạo
Người này rất ngông cuồng.
(lóng, tục) tuyệt vời; ngầu; đỉnh
Ban nhạc này quá đỉnh!
(lóng, tục) ngầu; hống hách; kiêu ngạo
Người này rất ngông cuồng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
(lóng, tục) tuyệt vời; ngầu; đỉnh
(lóng, tục) tuyệt vời; ngầu; đỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.