vật thể; vật; đồ vật
中有形态和质量的东西yǒu xínggtài hé zhìliàng de dōngxi
Vật thể này rất nặng.
vật thể; vật; đồ vật
中有形态和质量的东西yǒu xínggtài hé zhìliàng de dōngxi
Vật thể này rất nặng.
vật thể; vật; đồ vật
vật thể; vật; đồ vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.