- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người hy sinh; người hiến thân
Anh ấy là một người hy sinh.
vật tế thần; người bị hy sinh; nạn nhân bị lợi dụng
Anh ấy là nạn nhân của chiến tranh.
nạn nhân; người hy sinh
người hy sinh; người hiến thân
Anh ấy là một người hy sinh.
vật tế thần; người bị hy sinh; nạn nhân bị lợi dụng
Anh ấy là nạn nhân của chiến tranh.
nạn nhân; người hy sinh
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người hy sinh; người hiến thân
người hy sinh; người hiến thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.