Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
tội phạm; can phạm
中有罪的人;做坏事被抓住的人yǒu zuì de rén;zuò huài shì bèi zhuā zhù de rén
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.
phạm nhân; tù nhân
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.
tù nhân; kẻ bị giam
中被监禁或被警察抓住的人bèi jiānjìn huò bèi jǐngchá zhuāzhù de rén
tội phạm; can phạm
中有罪的人;做坏事被抓住的人yǒu zuì de rén;zuò huài shì bèi zhuā zhù de rén
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.
phạm nhân; tù nhân
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.
tù nhân; kẻ bị giam
中被监禁或被警察抓住的人bèi jiānjìn huò bèi jǐngchá zhuāzhù de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.