hình dạng; trạng thái; (bound form) dạng
中事物的样子、外形或情况shìwù de yàngzi、wàixíng huò qíngkuàng
Hình dạng của bức tượng này rất đặc biệt.
trạng thái; tình trạng (yếu tố kết hợp)
中事物所处的情况或样子shìwù suǒ chǔ de qíngkuàng huò yàngzi
Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt.
đơn kiện; văn bản khiếu nại; (yếu tố cấu tạo từ) trạng thái; hình dạng
中有关法律问题的书面陈述;诉讼中提交的正式文件yǒuguān fǎlǜ wèntí de shūmiàn chénshù;sùsòng zhōng tíjiāo de zhèngshì wénjiàn
Anh ấy đã viết một đơn kiện.
chứng chỉ; trạng thái; hình dạng
中证明文件或事物的样子zhèngmíng wénjiàn huò shìwù de yàngzi
Anh ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp.
dạng; mô tả; trạng thái
中用言语描写或说明某事的样子、情况yòng yányǔ miáoxiě huò shuōmíng mǒu shì de yàngzi、qíngkuàng
Anh ấy đã kiện công ty đó.
hình dạng; trạng thái; (bound form) dạng
中事物的样子、外形或情况shìwù de yàngzi、wàixíng huò qíngkuàng
Hình dạng của bức tượng này rất đặc biệt.
trạng thái; tình trạng (yếu tố kết hợp)
中事物所处的情况或样子shìwù suǒ chǔ de qíngkuàng huò yàngzi
Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt.
đơn kiện; văn bản khiếu nại; (yếu tố cấu tạo từ) trạng thái; hình dạng
中有关法律问题的书面陈述;诉讼中提交的正式文件yǒuguān fǎlǜ wèntí de shūmiàn chénshù;sùsòng zhōng tíjiāo de zhèngshì wénjiàn
Anh ấy đã viết một đơn kiện.
chứng chỉ; trạng thái; hình dạng
中证明文件或事物的样子zhèngmíng wénjiàn huò shìwù de yàngzi
Anh ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp.
dạng; mô tả; trạng thái
中用言语描写或说明某事的样子、情况yòng yányǔ miáoxiě huò shuōmíng mǒu shì de yàngzi、qíngkuàng
Anh ấy đã kiện công ty đó.