- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
cuồng phong bạo vũ; mưa to gió lớn [thành ngữ]
Trong cơn bão tố, con thuyền chao đảo.
cuồng phong bão tố; (bóng) hoàn cảnh khó khăn nguy hiểm [thành ngữ]
Chúng tôi đã trải qua bão tố.
cuồng phong bạo vũ; mưa to gió lớn [thành ngữ]
Trong cơn bão tố, con thuyền chao đảo.
cuồng phong bão tố; (bóng) hoàn cảnh khó khăn nguy hiểm [thành ngữ]
Chúng tôi đã trải qua bão tố.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
cuồng phong bạo vũ; mưa to gió lớn [thành ngữ]
cuồng phong bạo vũ; mưa to gió lớn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.