- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
hát đơn ca; hát solo
Cô ấy thích hát solo.
hát đơn ca; độc tấu giọng
Cô ấy thích hát solo.
hát đơn ca; hát solo
Cô ấy thích hát solo.
hát đơn ca; độc tấu giọng
Cô ấy thích hát solo.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát đơn ca; hát solo
hát đơn ca; hát solo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.