- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
đồng ca; hợp xướng
中多人一起唱歌duō rén yīqǐ chànggē
Chúng ta cùng hát hợp xướng bài hát này.
điệp khúc; đoạn hát lại
中多人一起唱同一首歌曲的表演方式duō rén yīqǐ chàng tóng yī shǒu gēqū de biǎoyǎn fāngshì
Trường chúng tôi có một đội hợp xướng.
đồng ca; hợp xướng
中多人一起唱歌duō rén yīqǐ chànggē
Chúng ta cùng hát hợp xướng bài hát này.
điệp khúc; đoạn hát lại
中多人一起唱同一首歌曲的表演方式duō rén yīqǐ chàng tóng yī shǒu gēqū de biǎoyǎn fāngshì
Trường chúng tôi có một đội hợp xướng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
đồng ca; hợp xướng
đồng ca; hợp xướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.