- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng
Anh ấy trông rất chật vật.
khốn đốn; lúng túng; nhếch nhác
Anh ấy trông rất thảm hại.
khốn đốn; lúng túng; thảm hại
Đồ khốn nạn nhà anh!
khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng
Anh ấy trông rất chật vật.
khốn đốn; lúng túng; nhếch nhác
Anh ấy trông rất thảm hại.
khốn đốn; lúng túng; thảm hại
Đồ khốn nạn nhà anh!
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng
khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.