- 南nam(phương nam)
- 犬khuyển(con chó)
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
cung cấp máu; hiến máu
Anh ấy hiến máu mỗi năm.
cung cấp máu; hiến máu
Anh ấy hiến máu mỗi năm.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cung cấp máu; hiến máu
cung cấp máu; hiến máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.