món ăn ngon quý; trân tu (thức ăn quý hiếm)
Món này là một món ngon.
món ăn ngon quý; cao lương mỹ vị
Món này là món ngon.
món ăn ngon quý hiếm; trân tu (món ăn quý)
Đây là một nhà hàng món ăn quý hiếm.
món ăn ngon quý; trân tu (thức ăn quý hiếm)
Món này là một món ngon.
món ăn ngon quý; cao lương mỹ vị
Món này là món ngon.
món ăn ngon quý hiếm; trân tu (món ăn quý)
Đây là một nhà hàng món ăn quý hiếm.
món ăn ngon quý; trân tu (thức ăn quý hiếm)
món ăn ngon quý; trân tu (thức ăn quý hiếm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.