- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
hội đồng; uỷ ban; uỷ thác; uỷ
Hội đồng hôm nay họp.
hội đồng; uỷ ban; uỷ thác; uỷ
Hội đồng hôm nay họp.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội đồng; uỷ ban; uỷ thác; uỷ
hội đồng; uỷ ban; uỷ thác; uỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.