- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
suốt đời; sự tích; tiểu sử
Đây là lần đầu tiên trong đời anh ấy đi nước ngoài.
cuộc đời; cả đời
suốt đời; sự tích; tiểu sử
Đây là lần đầu tiên trong đời anh ấy đi nước ngoài.
cuộc đời; cả đời
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.