- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người mới; tay mơ
Anh ấy là một người mới.
người mới; tay mơ; người mới vào nghề
sb new to a job
Anh ấy là một người mới vào nghề.
người mới; tay mơ
Anh ấy là một người mới.
người mới; tay mơ; người mới vào nghề
sb new to a job
Anh ấy là một người mới vào nghề.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.