- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị
Hợp đồng này khi nào có hiệu lực?
có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị
Hợp đồng này khi nào có hiệu lực?
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị
có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.