- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
truyền giống; sinh sản
Động vật sinh sản ra con cái.
sinh sôi; nảy sinh; phát sinh
Loại thực vật này sinh sôi nảy nở ở vùng nhiệt đới.
truyền giống; sinh sản
Động vật sinh sản ra con cái.
sinh sôi; nảy sinh; phát sinh
Loại thực vật này sinh sôi nảy nở ở vùng nhiệt đới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
truyền giống; sinh sản
truyền giống; sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.