mắng; quở trách
Anh ấy đã khiển trách học sinh đó.
trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc
Anh ấy đã khiển trách lỗi lầm của tôi.
tố cáo; tố giác; báo cáo
mắng; quở trách
Anh ấy đã khiển trách học sinh đó.
trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc
Anh ấy đã khiển trách lỗi lầm của tôi.
tố cáo; tố giác; báo cáo
mắng; quở trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.