Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
luống; thửa ruộng nhỏ
Mảnh đất này rất màu mỡ.
luống (đất trồng trọt); thửa ruộng nhỏ
// NGHĨA CHÍNHluống; thửa ruộng nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.