vết thương; sẹo
中皮肤受伤后留下的痕迹pífu shòushāng hòu liúxià de hénjì
Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.
vết thương; sẹo
中皮肤受伤后留下的痕迹pífu shòushāng hòu liúxià de hénjì
Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.
vết thương; sẹo
vết thương; sẹo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.