- 疒nạch(bệnh tật)
- 风phong(gió)
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn
中非常疯狂、失去理智的状态fēicháng fēngkuáng、shīqù lǐzhì de zhuàngtài
Anh ấy trông rất điên rồ.
điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn
中非常疯狂、失去理智的状态fēicháng fēngkuáng、shīqù lǐzhì de zhuàngtài
Anh ấy trông rất điên rồ.
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn
điên cuồng; điên rồ; cuồng loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.