- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
điên cuồng; điên rồ; cuồng
中变得疯狂或失去理智biàndé fēngkuáng huò shīqù lǐzhì
Anh ấy phát điên rồi.
thúc giục; thúc đẩy
中失去理智;变得疯狂shīqù lǐzhì; biànde fēngkuáng
quần cuồng; điên rồ; phát điên
điên cuồng; điên rồ; cuồng
中变得疯狂或失去理智biàndé fēngkuáng huò shīqù lǐzhì
Anh ấy phát điên rồi.
thúc giục; thúc đẩy
中失去理智;变得疯狂shīqù lǐzhì; biànde fēngkuáng
quần cuồng; điên rồ; phát điên
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
điên cuồng; điên rồ; cuồng
điên cuồng; điên rồ; cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy điên cuồng chạy ra ngoài.
Anh ấy điên cuồng chạy ra ngoài.