- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
vô ích; uổng công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vô ích; uổng công
中没有取得结果或效果;毫无意义méiyǒu qǔdé jiéguǒ huò xiàouyìng;háowú yìyì
Bạn đã lãng phí thời gian một cách vô ích.
vô ích; uổng công
中没有好处,不值得;徒劳的样子méiyǒu hǎochù, búzhíde; túláo de yàngzi
Bạn đã lãng phí thời gian vô ích.
uổng công; vô ích
中没有效果、没有意义、损失浪费méiyǒu xiàoguǒ、méiyǒu yìyì、sǔnshī làngfèi
Bạn không thể lãng phí thời gian vô ích.
trắng; sáng trắng
中颜色像雪一样,很明亮yánsè xiàng xuě yīyàng、hěn míngliàng
Bộ quần áo này màu trắng.
vô ích; uổng công
中没有取得结果或效果;毫无意义méiyǒu qǔdé jiéguǒ huò xiàouyìng;háowú yìyì
Bạn đã lãng phí thời gian một cách vô ích.
vô ích; uổng công
中没有好处,不值得;徒劳的样子méiyǒu hǎochù, búzhíde; túláo de yàngzi
Bạn đã lãng phí thời gian vô ích.
uổng công; vô ích
中没有效果、没有意义、损失浪费méiyǒu xiàoguǒ、méiyǒu yìyì、sǔnshī làngfèi
Bạn không thể lãng phí thời gian vô ích.
trắng; sáng trắng
中颜色像雪一样,很明亮yánsè xiàng xuě yīyàng、hěn míngliàng
Bộ quần áo này màu trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.