- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có ích; hữu dụng
中能够帮助人、起好作用的nénggoù bāngzhù rén、qǐ hǎo zuòyòng de
Cái này rất hữu ích.
Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên rất có ích.
có ích; hữu dụng
中能够帮助人、起好作用的nénggoù bāngzhù rén、qǐ hǎo zuòyòng de
Cái này rất hữu ích.
Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên rất có ích.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
có ích; hữu dụng
có ích; hữu dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.