- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
phấn trắng; bột mặt
Cô ấy thích dùng phấn trắng.
phấn trắng; bột trắng
Cô giáo dùng phấn trắng để viết chữ.
heroin; bột trắng (slang for drug)
Anh ta hút heroin.
phấn trắng; bột mặt
Cô ấy thích dùng phấn trắng.
phấn trắng; bột trắng
Cô giáo dùng phấn trắng để viết chữ.
heroin; bột trắng (slang for drug)
Anh ta hút heroin.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
phấn trắng; bột mặt
phấn trắng; bột mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.